人種上

nhân chủng thượng

Hán Việt: nhân chủng thượng

Tổng quan

về mặt dân tộc đặc trưng cho chủng tộc, do chủng tộc, sinh ra từ chủng tộc

Cấu tạo: (nhân) + (chủng) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về mặt dân tộc đặc trưng cho chủng tộc, do chủng tộc, sinh ra từ chủng tộc