人种学地

nhân chủng học địa

Hán Việt: nhân chủng học địa

Tổng quan

xem ethnology

Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 學 (học) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về mặt dân tộc học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ethnologically

Từ liên quan

Gần nghĩa

人种偏见 · 人种学的 · 人种学者 · 人种间的 · 人种上 · 人种学 · 人种植物学 · 人种混合的