人种的

nhân chủng đích

Hán Việt: nhân chủng đích

Tổng quan

thuộc dân tộc, thuộc tộc người, không theo tôn giáo nào, vô thần thuộc dân tộc, thuộc tộc người, không theo tôn giáo nào, vô thần (thuộc) dòng giống, (thuộc) chủng tộc

Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc chủng tộc
  • Tần suất từ thuộc dân tộc, thuộc tộc người, không theo tôn giáo nào, vô thần thuộc dân tộc, thuộc tộc người, không theo tôn giáo nào, vô thần (thuộc) dòng giống, (thuộc) chủng tộc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ethnic

Eng

  • Tần suất từ ethnic

Từ liên quan

Gần nghĩa

人种上 · 人种学 · 人种 · 人种偏见 · 人种学地 · 人种学的 · 人种学者 · 人种间的