人类志 nhân loại chí Hán Việt: nhân loại chí Tổng quan địa lý nhân văn Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 志 (chí)Hán Việtnhân loại chíTừ loạidanhCấu tạo人 + 類 + 志 · nhân + loại + chí nghĩa thành phần: nhân + loại + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhân loại chíMainlandKaggle Zh-Vi anthropography Từ liên quan Gần nghĩa人类化 · 人类学 · 人类的 · 人类 · 人类学家 · 人类学的 · 人类学者 · 人类源论