人類遺傳學
nhân loại di truyện học
Hán Việt: nhân loại di truyện học
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 遺 (di) + 傳 (truyện) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人類遺傳學 énlèi yíchuánxué n. human genetics
Hán Việt: nhân loại di truyện học
Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 遺 (di) + 傳 (truyện) + 學 (học)