人約黃昏 rén yuē huáng hūn · nhân ước hoàng hôn Hán Việt: nhân ước hoàng hôn · Pinyin: rén yuē huáng hūn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 約 (ước) + 黃 (hoàng) + 昏 (hôn)Pinyinrén yuē huáng hūnHán Việtnhân ước hoàng hônCấu tạo人 + 約 + 黃 + 昏 · nhân + ước + hoàng + hôn nghĩa thành phần: nhân + ước + hoàng + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人在黄昏时约会。指情人约会。