人股兒 nhân cổ nhi Hán Việt: nhân cổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 股 (cổ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân cổ nhiCấu tạo人 + 股 + 兒 · nhân + cổ + nhi nghĩa thành phần: nhân + cổ + nhi Nghĩa EngCihui 人股兒 éngǔr ►See réngǔ