人股儿 nhân cổ nhi Hán Việt: nhân cổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 股 (cổ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân cổ nhiTừ loạidanhCấu tạo人 + 股 + 兒 · nhân + cổ + nhi nghĩa thành phần: nhân + cổ + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cổ phầnBiên soạn ►See réngǔEngCihui 人股兒 éngǔr ►See réngǔ Từ liên quan Gần nghĩa人股