人莽娑 nhân mãng sa Hán Việt: nhân mãng sa Tổng quan nhân mãng sa (雜名)見摩娑條。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 莽 (mãng) + 娑 (sa)Hán Việtnhân mãng saCấu tạo人 + 莽 + 娑 · nhân + mãng + sa nghĩa thành phần: nhân + mãng + sa Nghĩa ViệtCihui nhân mãng sa (雜名)見摩娑條。☸