人蔘果

rén shēn guǒ nhân sâm quả

Hán Việt: nhân sâm quả · Pinyin: rén shēn guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sâm) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人參果 énshēnguǒ n. ginseng fruit