人蔘酒 nhân sâm tửu Hán Việt: nhân sâm tửu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 蔘 (sâm) + 酒 (tửu)Hán Việtnhân sâm tửuCấu tạo人 + 蔘 + 酒 · nhân + sâm + tửu nghĩa thành phần: nhân + sâm + tửu Nghĩa EngCihui 人參酒 énshēnjiǔ n. ginseng wine M:píng