人行橋 nhân hành kiều Hán Việt: nhân hành kiều Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 行 (hành) + 橋 (kiều)Hán Việtnhân hành kiềuCấu tạo人 + 行 + 橋 · nhân + hành + kiều nghĩa thành phần: nhân + hành + kiều Nghĩa EngCihui 人行橋 énxíngqiáo n. footbridge; pedestrian bridge M:¹jià/⁴zuò