人行路 nhân hành lộ Hán Việt: nhân hành lộ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 行 (hành) + 路 (lộ)Hán Việtnhân hành lộTừ loạidanhCấu tạo人 + 行 + 路 · nhân + hành + lộ nghĩa thành phần: nhân + hành + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lối đi bộBiên soạn footpath M:¹tiáoEngCihui 人行路 énxínglù n. footpath M:¹tiáoTần suất từ n. footpath M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa人行区 · 人行道 · 人行 · 人行横道 · 行路 · 行路指南 · 人行横道线 · 人行机