人行道
nhân hành đạo
Hán Việt: nhân hành đạo · Pinyin: rén xíng dào
Tổng quan
ĐẠO đường giành cho người đi bộ; vỉa hè; lề đường
1.供步行者走的路。 2.特指马路两旁供人步行的便道。
專供行人通行的騎樓、走廊、地面道路、人行天橋及人行地下道。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vỉa hè
- VietPhrases đường giành cho người đi bộ; vỉa hè; lề đường
- Biên soạn sidewalk M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供行人通行的騎樓、走廊、地面道路、人行天橋及人行地下道。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.供步行者走的路。 2.特指马路两旁供人步行的便道。
- Kaggle Zh-Vi causey
Eng
- Cihui sidewalk
Đức
- Handedict Pflaster