人言利博

nhân ngôn lợi bác

Hán Việt: nhân ngôn lợi bác

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 利 (lợi) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói lợi ích
  • Biên soạn sb's words benefit universal benevolence

Eng

  • Cihui 人言利博 ényánlìbó f.e. sb's words benefit universal benevolence
  • Tần suất từ f.e. sb's words benefit universal benevolence

Từ liên quan

Gần nghĩa

人言可畏 · 人言藉藉 · 人言籍籍 · 人言啧啧 · 人言凿凿 · 人言人殊 · 人言鼎沸 · 人言不足恤