人言利博 nhân ngôn lợi bác Hán Việt: nhân ngôn lợi bác Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 利 (lợi) + 博 (bác)Hán Việtnhân ngôn lợi bácCấu tạo人 + 言 + 利 + 博 · nhân + ngôn + lợi + bác nghĩa thành phần: nhân + ngôn + lợi + bác Nghĩa EngCihui 人言利博 ényánlìbó f.e. sb's words benefit universal benevolence