人言鼎沸

nhân ngôn đỉnh phí

Hán Việt: nhân ngôn đỉnh phí

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 鼎 (đỉnh) + 沸 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồn ào náo nhiệt
  • Biên soạn a tremendous hubbub

Eng

  • Cihui 人言鼎沸 ényándǐngfèi f.e. a tremendous hubbub

Từ liên quan

Gần nghĩa

人言可畏 · 人言藉藉 · 人言籍籍 · 人言啧啧 · 人言凿凿 · 人言人殊 · 人言利博 · 人言不足恤