人言鼎沸 nhân ngôn đỉnh phí Hán Việt: nhân ngôn đỉnh phí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 鼎 (đỉnh) + 沸 (phí)Hán Việtnhân ngôn đỉnh phíCấu tạo人 + 言 + 鼎 + 沸 · nhân + ngôn + đỉnh + phí nghĩa thành phần: nhân + ngôn + đỉnh + phí Nghĩa EngCihui 人言鼎沸 ényándǐngfèi f.e. a tremendous hubbub