人说纷纭

nhân thuyết phân vân

Hán Việt: nhân thuyết phân vân

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 紛 (phân) + 紜 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nói khác nhau
  • Biên soạn the people are at loggerheads

Eng

  • Cihui 人說紛紜 énshuōfēnyún f.e. the people are at loggerheads

Từ liên quan

Gần nghĩa

纷纭杂沓 · 纷纭舛错