人說紛紜 nhân thuyết phân vân Hán Việt: nhân thuyết phân vân Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 紛 (phân) + 紜 (vân)Hán Việtnhân thuyết phân vânCấu tạo人 + 說 + 紛 + 紜 · nhân + thuyết + phân + vân nghĩa thành phần: nhân + thuyết + phân + vân Nghĩa EngCihui 人說紛紜 énshuōfēnyún f.e. the people are at loggerheads