人財物 nhân tài vật Hán Việt: nhân tài vật Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 財 (tài) + 物 (vật)Hán Việtnhân tài vậtCấu tạo人 + 財 + 物 · nhân + tài + vật nghĩa thành phần: nhân + tài + vật Nghĩa EngCihui 人財物 én-cái-wù n. human, financial, and material resources