人身牛

nhân thân ngưu

Hán Việt: nhân thân ngưu

Tổng quan

nhân thân ngưu (譬喻)無聞無智者名為人中之牛。智度論五曰:「無聞亦無智,是名人身牛。」☸

Cấu tạo: (nhân) + (thân) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân thân ngưu (譬喻)無聞無智者名為人中之牛。智度論五曰:「無聞亦無智,是名人身牛。」☸