人車混行

rén chē hún xíng nhân xa hỗn hành

Hán Việt: nhân xa hỗn hành · Pinyin: rén chē hún xíng

Tổng quan

giao thông hỗn hợp người đi bộ và xe cộ

Cấu tạo: (nhân) + (xa) + (hỗn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao thông hỗn hợp người đi bộ và xe cộ

Eng

  • CC-CEDICT pedestrian-vehicle mixed use
  • Cihui pedestrian-vehicle mixed use