人造光 rén zào guāng · nhân tạo quang Hán Việt: nhân tạo quang · Pinyin: rén zào guāng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 光 (quang)Pinyinrén zào guāngHán Việtnhân tạo quangCấu tạo人 + 造 + 光 · nhân + tạo + quang nghĩa thành phần: nhân + tạo + quang