人造冰

rén zào bīng nhân tạo băng

Hán Việt: nhân tạo băng · Pinyin: rén zào bīng

Tổng quan

băng nhân tạo; nước đá nhân tạo。用人工方法降低水的溫度而結成的冰。

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (băng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng nhân tạo; nước đá nhân tạo。用人工方法降低水的溫度而結成的冰。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用人工方法降低水的温度而制成的冰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用人工方法降低水的温度而制成的冰。

Eng

  • Cihui 人造冰 énzàobīng n. man-made ice