人造土

rén zào tǔ nhân tạo thổ

Hán Việt: nhân tạo thổ · Pinyin: rén zào tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用某些废弃物与有机材料研磨混合而成的培养土,重量轻,没有污染,可以完全取代自然土壤裁培植物。