人造手 nhân tạo thủ Hán Việt: nhân tạo thủ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 手 (thủ)Hán Việtnhân tạo thủCấu tạo人 + 造 + 手 · nhân + tạo + thủ nghĩa thành phần: nhân + tạo + thủ Nghĩa EngCihui magic hand