人造湖
nhân tạo hồ
Hán Việt: nhân tạo hồ · Pinyin: rén zào hú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用人工挖掘或拦蓄河水而造成的湖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用人工挖掘或拦蓄河水而造成的湖。
ja
- JMdict artificial lake|man-made lake|reservoir
Hán Việt: nhân tạo hồ · Pinyin: rén zào hú