人造的

nhân tạo đích

Hán Việt: nhân tạo đích

Tổng quan

nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo; giả do con người làm ra; nhân tạo tổng hợp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo; giả do con người làm ra; nhân tạo tổng hợp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo