人造皮 nhân tạo bì Hán Việt: nhân tạo bì Tổng quan da giả Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 皮 (bì)Hán Việtnhân tạo bìCấu tạo人 + 造 + 皮 · nhân + tạo + bì nghĩa thành phần: nhân + tạo + bì Nghĩa ViệtCihui da giảEngCihui 人造皮 énzàopí n. leatherette; man-made leather