人造石

rén zào shí nhân tạo thạch

Hán Việt: nhân tạo thạch · Pinyin: rén zào shí

Tổng quan

đá nhân tạo bằng xi măng trộn granit vụn

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá nhân tạo bằng xi măng trộn granit vụn

Eng

  • Cihui 人造石 énzàoshí n. man-made stone

ja

  • JMdict artificial stone|fake rock