人造肉 nhân tạo nhục Hán Việt: nhân tạo nhục Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 肉 (nhục)Hán Việtnhân tạo nhụcCấu tạo人 + 造 + 肉 · nhân + tạo + nhục nghĩa thành phần: nhân + tạo + nhục Nghĩa EngCihui 人造肉 énzàoròu n. meat substitute