人造花 nhân tạo hoa Hán Việt: nhân tạo hoa Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 花 (hoa)Hán Việtnhân tạo hoaCấu tạo人 + 造 + 花 · nhân + tạo + hoa nghĩa thành phần: nhân + tạo + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 運用各種不同的材料和方法,模擬真花所做的各種假花。如紙花、布花、木片花、羽毛花等多種。EngCihui 人造花 énzàohuā n. artificial flower M:²duǒ