人造語

nhân tạo ngữ

Hán Việt: nhân tạo ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tạo) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人造語 rénzàoyǔ n. artificial language

ja

  • JMdict artificial language