人造語 nhân tạo ngữ Hán Việt: nhân tạo ngữ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 語 (ngữ)Hán Việtnhân tạo ngữCấu tạo人 + 造 + 語 · nhân + tạo + ngữ nghĩa thành phần: nhân + tạo + ngữ Nghĩa EngCihui 人造語 rénzàoyǔ n. artificial language