人造雨 nhân tạo vũ Hán Việt: nhân tạo vũ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 雨 (vũ)Hán Việtnhân tạo vũCấu tạo人 + 造 + 雨 · nhân + tạo + vũ nghĩa thành phần: nhân + tạo + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在乾旱時,把乾冰撒在厚雲層上,導引水蒸氣凝成雨滴落下來,稱為「人造雨」。也稱為「人工降雨」。EngCihui 人造雨 rénzàoyǔ n. artificial rain