人造骨 rén zào gǔ · nhân tạo cốt Hán Việt: nhân tạo cốt · Pinyin: rén zào gǔ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 骨 (cốt)Pinyinrén zào gǔHán Việtnhân tạo cốtCấu tạo人 + 造 + 骨 · nhân + tạo + cốt nghĩa thành phần: nhân + tạo + cốt