人造雞蛋 rén zào jī dàn · nhân tạo kê đản Hán Việt: nhân tạo kê đản · Pinyin: rén zào jī dàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 造 (tạo) + 雞 (kê) + 蛋 (đản)Pinyinrén zào jī dànHán Việtnhân tạo kê đảnCấu tạo人 + 造 + 雞 + 蛋 · nhân + tạo + kê + đản nghĩa thành phần: nhân + tạo + kê + đản