人道毀滅 rén dào huǐ miè·nhân đạo hủy diệt Hán Việt: nhân đạo hủy diệt · Pinyin: rén dào huǐ miè Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 道 (đạo) + 毀 (hủy) + 滅 (diệt)Pinyinrén dào huǐ mièHán Việtnhân đạo hủy diệtTừ loạiđộngCấu tạo人 + 道 + 毀 + 滅 · nhân + đạo + hủy + diệt nghĩa thành phần: nhân + đạo + hủy + diệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chết không đau đớnĐứcHandedict Einschläferung (S, Bio) Từ liên quan Gần nghĩa人道主义 · 人道救援 · 毁灭似地 · 毁灭性的 · 毁灭文件 · 人道主义的 · 人道主義者 · 人道的