人道的

nhân đạo đích

Hán Việt: nhân đạo đích

Tổng quan

nhân đạo, nhân đức, nhân văn (các ngành học thuật) thuộc về chủ nghĩa nhân văn

Cấu tạo: 人 (nhân) + 道 (đạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân đạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi humane

Eng

  • JMdict humane

ja

  • JMdict 人道的(じんどうてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人道主义 · 人道 · 人道救援 · 人道主义的 · 人道主义者 · 人道援助 · 人道救济 · 人道毁灭