人道主義

rén dào zhǔ yì nhân đạo chủ nghĩa

Hán Việt: nhân đạo chủ nghĩa · Pinyin: rén dào zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa nhân văn | nhân đạo (viện trợ)

Cấu tạo: (nhân) + (đạo) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa nhân văn | nhân đạo (viện trợ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:道义。关心人类幸福。
  • Tân Hoa Tự Điển 关于人的本质、使命、地位、价值和个性发展等的思潮和理论。其最初形式是人文主义。在反封建中起过巨大的进步作用。法国第一部宪法的序言《人权和公民权宣言》是资产阶级人道主义的宣言书。资产阶级人道主义的理论基础是超阶级、超时代的抽象人性论,其追求的社会制度以私有制为基础,以个人主义为核心。它随着资产阶级革命性的丧失和无产阶级革命运动的高涨,逐渐失去进步的历史作用。马克思主义重视人的地位和价值,把实现一切人的解放和自由作为奋斗目标,是革命的人道主义。

Eng

  • CC-CEDICT humanism|humanitarian (aid)
  • Cihui humanism; humanitarian (aid)