人釘人的

nhân đinh nhân đích

Hán Việt: nhân đinh nhân đích

Tổng quan

một đối một, công khai, thẳng thắn

Cấu tạo: (nhân) + (đinh) + (nhân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một đối một, công khai, thẳng thắn