人間滄桑 rén jiān cāng sāng · nhân gian thương tang Hán Việt: nhân gian thương tang · Pinyin: rén jiān cāng sāng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 滄 (thương) + 桑 (tang)Pinyinrén jiān cāng sāngHán Việtnhân gian thương tangCấu tạo人 + 間 + 滄 + 桑 · nhân + gian + thương + tang nghĩa thành phần: nhân + gian + thương + tang