人間界

nhân gian giới

Hán Việt: nhân gian giới

Tổng quan

(界名)與人間,人界同,間即界之義。☸

Cấu tạo: 人 (nhân) + 间 (gian) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)與人間,人界同,間即界之義。☸

Eng

  • JMdict human realm
  • JMdict world of humans
  • JMdict terrestrial world

ja

  • JMdict 人間界(にんげんかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人间的 · 人间天堂 · 人间地狱 · 人間 · 人间 · 人间佛教 · 人间喜剧 · 人间清醒