人間的

nhân gian đích

Hán Việt: nhân gian đích

Tổng quan

(thuộc) đất, (thuộc) trái đất, ở trên mặt đất, ở thế gian, (động vật học) ở cạn, sống trên mặt đất

Cấu tạo: (nhân) + (gian) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) đất, (thuộc) trái đất, ở trên mặt đất, ở thế gian, (động vật học) ở cạn, sống trên mặt đất

ja

  • JMdict human|human-like|as a person