人间喜剧

rén jiān xǐ jùnhân gian hỉ kịch

Hán Việt: nhân gian hỉ kịch · Pinyin: rén jiān xǐ jù

Tổng quan

Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴爾扎克

新华 · Tân Hoa Đại lục

書名。法國作家巴爾札克的小說總集。依性質分為個人、地方、巴黎、政治、軍營、鄉村等生活的描寫,及哲學研究、心理分析等八類。試圖透過描寫法國許多不同的地方、職業和社會環境中的生活,反映當時法國的社會風俗和習慣。也譯作「人類喜劇」。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 喜 (hỉ) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 巴尔扎克
  • Tần suất từ Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴爾扎克, 巴尔扎克[Ba1 er3 zha1 ke4]
  • Biên soạn the comedy of life

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。法國作家巴爾札克的小說總集。依性質分為個人、地方、巴黎、政治、軍營、鄉村等生活的描寫,及哲學研究、心理分析等八類。試圖透過描寫法國許多不同的地方、職業和社會環境中的生活,反映當時法國的社會風俗和習慣。也譯作「人類喜劇」。

Eng

  • Cihui La Comédie humaine, series of novels by 19th century French novelist Honoré de Balzac 巴爾扎克; 巴尔扎克
  • Tần suất từ n. the comedy of life

Đức

  • Handedict Die menschliche Komödie (Zyklus von Honoré de Balzac) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人间天堂 · 人间地狱 · 人间佛教 · 人间清醒 · 人间蒸发 · 喜剧演员 · 人間界 · 人间的