人際傳播

rén jì chuán bō nhân tế truyện bá

Hán Việt: nhân tế truyện bá · Pinyin: rén jì chuán bō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tế) + (truyện) + (bá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙方在面對面直接接觸的方式下,進行思想、情感等的交換。也稱為「面對面傳播」。