人面子 rén miàn zi · nhân diện tử Hán Việt: nhân diện tử · Pinyin: rén miàn zi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 子 (tử)Pinyinrén miàn ziHán Việtnhân diện tửCấu tạo人 + 面 + 子 · nhân + diện + tử nghĩa thành phần: nhân + diện + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果实名∷似人面; 面具。Tân Hoa Tự Điển 1.果实名∷似人面。 2.面具。