人面竹 nhân diện trúc Hán Việt: nhân diện trúc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 竹 (trúc)Hán Việtnhân diện trúcCấu tạo人 + 面 + 竹 · nhân + diện + trúc nghĩa thành phần: nhân + diện + trúc Nghĩa EngCihui 人面竹 énmiànzhú n. golden bamboo M:⁵zhī