人頭兒

nhân đầu nhi

Hán Việt: nhân đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.人際關係。《老殘遊記》第一九回:「有甚麼事,他人頭兒也很熟,吩咐了,就好辦的了。」 2.人的品格、儀表或能力。如:「他到底是怎樣的一個人頭兒?竟然能吸引這麼多仰慕者的眼光。」

Eng

  • Cihui 人頭兒 éntóur ►See réntóu