人头幢

nhân đầu tràng

Hán Việt: nhân đầu tràng

Tổng quan

nhân đầu tràng (物名)梵云壇荼Danda,幢上置人頭者,琰摩王之三摩耶形也。見檀挐印條。☸

Cấu tạo: (nhân) + (đầu) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân đầu tràng (物名)梵云壇荼Danda,幢上置人頭者,琰摩王之三摩耶形也。見檀挐印條。☸

ja

  • JMdict Yama's pole (with a human head on the top)