人類學者

nhân loại học giả

Hán Việt: nhân loại học giả

Tổng quan

nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn, nhà nghiên cứu văn hoá Hy,lạp

Cấu tạo: (nhân) + (loại) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn, nhà nghiên cứu văn hoá Hy,lạp