人類語言學

nhân loại ngữ ngôn học

Hán Việt: nhân loại ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (loại) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人類語言學 énlèi yǔyánxué n. anthropological linguistics; ethnolinguistics