人馬宮
nhân mã cung
Hán Việt: nhân mã cung · Pinyin: rén mǎ gōng
Tổng quan
(thiên văn học) chòm sao Cung
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cung Nhân Mã
- Tần suất từ (thiên văn học) chòm sao Cung
- Biên soạn Sagittarius
Mainland
- Kaggle Zh-Vi sagittarius
Eng
- JMdict Sagittarius (9th zodiacal sign)
- JMdict the Archer
- Cihui 人馬宮 énmǎgōng n. <astr.> Sagittarius
- Tần suất từ n. <astr.> Sagittarius
Đức
- Handedict Bogenschütze
ja
- JMdict 人馬宮(じんばきゅう)