人馬宮

rén mǎ gōng nhân mã cung

Hán Việt: nhân mã cung · Pinyin: rén mǎ gōng

Tổng quan

(thiên văn học) chòm sao Cung

Cấu tạo: (nhân) + (mã) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn học) chòm sao Cung

Eng

  • Cihui 人馬宮 énmǎgōng n. <astr.> Sagittarius

ja

  • JMdict Sagittarius (9th zodiacal sign)|the Archer